Từ vựng
筥
はこ
vocabulary vocab word
hộp
trường hợp
rương
gói
kiện
thùng
toa xe
hộp đàn shamisen
đàn shamisen
công trình công cộng
nhà cộng đồng
người mang đàn shamisen cho geisha
bô
phân
cái (dùng để đếm hộp)
筥 筥 はこ hộp, trường hợp, rương, gói, kiện, thùng, toa xe, hộp đàn shamisen, đàn shamisen, công trình công cộng, nhà cộng đồng, người mang đàn shamisen cho geisha, bô, phân, cái (dùng để đếm hộp)
Ý nghĩa
hộp trường hợp rương
Luyện viết
Nét: 1/13