Từ vựng
筋力
きんりょく
vocabulary vocab word
sức mạnh thể chất
sức mạnh cơ bắp
筋力 筋力 きんりょく sức mạnh thể chất, sức mạnh cơ bắp
Ý nghĩa
sức mạnh thể chất và sức mạnh cơ bắp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんりょく
vocabulary vocab word
sức mạnh thể chất
sức mạnh cơ bắp