Từ vựng
笟
たが
vocabulary vocab word
vòng đai (của thùng
xô
v.v.)
kỷ luật
đoàn kết
笟 笟 たが vòng đai (của thùng, xô, v.v.), kỷ luật, đoàn kết true
Ý nghĩa
vòng đai (của thùng xô v.v.)
たが
vocabulary vocab word
vòng đai (của thùng
xô
v.v.)
kỷ luật
đoàn kết