Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
竹竿
たけざお
vocabulary vocab word
cây sào tre
竹竿
takezao
竹竿
竹竿
たけざお
cây sào tre
た
け
ざ
お
竹
竿
た
け
ざ
お
竹
竿
た
け
ざ
お
竹
竿
Ý nghĩa
cây sào tre
cây sào tre
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
たけざお
cây sào tre
Phân tích thành phần
竹竿
cây sào tre
たけざお
竹
tre
たけ, チク
竿
cây sào, cần câu, đòn cân...
さお, カン
竹
tre
たけ, チク
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.