Từ vựng
立ち話
たちばなし
vocabulary vocab word
nói chuyện đứng
đứng tán gẫu
立ち話 立ち話 たちばなし nói chuyện đứng, đứng tán gẫu
Ý nghĩa
nói chuyện đứng và đứng tán gẫu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たちばなし
vocabulary vocab word
nói chuyện đứng
đứng tán gẫu