Từ vựng
窓ごし
まどごし
vocabulary vocab word
nhìn qua cửa sổ
đi qua cửa sổ
xuyên qua cửa sổ
làm qua cửa sổ
窓ごし 窓ごし まどごし nhìn qua cửa sổ, đi qua cửa sổ, xuyên qua cửa sổ, làm qua cửa sổ
Ý nghĩa
nhìn qua cửa sổ đi qua cửa sổ xuyên qua cửa sổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0