Từ vựng
空く
すく
vocabulary vocab word
trở nên vắng vẻ hơn
thưa thớt dần
trống trải dần
cảm thấy đói
空く 空く すく trở nên vắng vẻ hơn, thưa thớt dần, trống trải dần, cảm thấy đói
Ý nghĩa
trở nên vắng vẻ hơn thưa thớt dần trống trải dần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0