Từ vựng
空き
あき
vocabulary vocab word
khoảng trống
chỗ trống
khe hở
sự trống rỗng
vị trí còn trống
lỗ hổng
ghế trống
thời gian rảnh
thời gian nhàn rỗi
tình trạng bỏ không
vật không dùng đến
空き 空き あき khoảng trống, chỗ trống, khe hở, sự trống rỗng, vị trí còn trống, lỗ hổng, ghế trống, thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi, tình trạng bỏ không, vật không dùng đến
Ý nghĩa
khoảng trống chỗ trống khe hở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0