Từ vựng
穀物
こくもつ
vocabulary vocab word
ngũ cốc
hạt ngũ cốc
ngô
穀物 穀物 こくもつ ngũ cốc, hạt ngũ cốc, ngô
Ý nghĩa
ngũ cốc hạt ngũ cốc và ngô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
穀物
ngũ cốc, hạt ngũ cốc, ngô
こくもつ
穀
ngũ cốc, hạt ngũ cốc
コク
CDP-8D78
( CDP-8D78 )