Từ vựng
稚
やや
vocabulary vocab word
tuổi trẻ
con trai nhỏ (đặc biệt của người có địa vị cao)
trẻ
mới
稚 稚-2 やや tuổi trẻ, con trai nhỏ (đặc biệt của người có địa vị cao), trẻ, mới
Ý nghĩa
tuổi trẻ con trai nhỏ (đặc biệt của người có địa vị cao) trẻ
Luyện viết
Nét: 1/13