Từ vựng
科白
かはく
vocabulary vocab word
lời thoại
câu thoại
nhận xét
lời nhận xét
câu nói
từ ngữ
câu sáo
thành ngữ cố định
câu sáo rỗng
lời sáo rỗng
科白 科白-2 かはく lời thoại, câu thoại, nhận xét, lời nhận xét, câu nói, từ ngữ, câu sáo, thành ngữ cố định, câu sáo rỗng, lời sáo rỗng
Ý nghĩa
lời thoại câu thoại nhận xét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0