Từ vựng
秋のキリンソウ
あきのきりんそー
vocabulary vocab word
cây kim ngân hoa vàng
秋のキリンソウ 秋のキリンソウ あきのきりんそー cây kim ngân hoa vàng
Ý nghĩa
cây kim ngân hoa vàng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
あきのきりんそー
vocabulary vocab word
cây kim ngân hoa vàng