Từ vựng
禿びる
ちびる
vocabulary vocab word
bị cùn đi
trở nên cùn
bị mòn đi
禿びる 禿びる ちびる bị cùn đi, trở nên cùn, bị mòn đi
Ý nghĩa
bị cùn đi trở nên cùn và bị mòn đi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちびる
vocabulary vocab word
bị cùn đi
trở nên cùn
bị mòn đi