Từ vựng
きん禁 きん禁 きん禁

Ý nghĩa

cấm (ví dụ: cấm hút thuốc) và sự cấm đoán

Luyện viết


Nét: 1/13
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠