Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
神を怖れる
かみをおそれる
vocabulary vocab word
sợ Thượng Đế
神wo怖reru
kamiwoosoreru
神を怖れる
神を怖れる
かみをおそれる
sợ Thượng Đế
か
み
を
お
そ
れ
る
神
を
怖
れ
る
か
み
を
お
そ
れ
る
神
を
怖
れ
る
か
み
を
お
そ
れ
る
神
を
怖
れ
る
Ý nghĩa
sợ Thượng Đế
sợ Thượng Đế
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かみをおそれる
sợ Thượng Đế
Phân tích thành phần
神を怖れる
sợ Thượng Đế
かみをおそれる
神
thần thánh, tâm trí, linh hồn
かみ, かん-, シン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
申
kính báo (dùng trong văn bản trang trọng), con khỉ (trong 12 con giáp), giờ Thân (từ 3 đến 5 giờ chiều)...
もう.す, もう.し-, シン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
怖
kinh khủng, sợ hãi, đáng sợ
こわ.い, こわ.がる, フ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
布
vải lanh, vải, trải ra...
ぬの, し.く, フ
𠂇
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.