Từ vựng
祝日
しゅくじつ
vocabulary vocab word
ngày lễ quốc gia
ngày nghỉ lễ
祝日 祝日 しゅくじつ ngày lễ quốc gia, ngày nghỉ lễ
Ý nghĩa
ngày lễ quốc gia và ngày nghỉ lễ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅくじつ
vocabulary vocab word
ngày lễ quốc gia
ngày nghỉ lễ