Từ vựng
磚
せん
vocabulary vocab word
gạch (dùng trong kiến trúc kiểu Trung Quốc)
磚 磚 せん gạch (dùng trong kiến trúc kiểu Trung Quốc)
Ý nghĩa
gạch (dùng trong kiến trúc kiểu Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/16
せん
vocabulary vocab word
gạch (dùng trong kiến trúc kiểu Trung Quốc)