Từ vựng
磊磈
らいかい
vocabulary vocab word
bất mãn
nặng lòng
tâm trạng u uất
磊磈 磊磈 らいかい bất mãn, nặng lòng, tâm trạng u uất true
Ý nghĩa
bất mãn nặng lòng và tâm trạng u uất
らいかい
vocabulary vocab word
bất mãn
nặng lòng
tâm trạng u uất