Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
碼
ヤード
vocabulary vocab word
thước Anh (đơn vị đo chiều dài)
碼
yaado
碼
碼
ヤード
thước Anh (đơn vị đo chiều dài)
ヤ
ー
ド
碼
ヤ
ー
ド
碼
ヤ
ー
ド
碼
Ý nghĩa
thước Anh (đơn vị đo chiều dài)
thước Anh (đơn vị đo chiều dài)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/15
Mục liên quan
碼
Kanji
số, bến tàu, mã não, yard (91,...
ヤード
thước Anh (đơn vị đo chiều dài...
Phân tích thành phần
碼
số, bến tàu, mã não...
やーど, やある, バ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
馬
ngựa
うま, うま-, バ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.