Từ vựng
硬球
こうきゅう
vocabulary vocab word
bóng cứng
bóng tiêu chuẩn
硬球 硬球 こうきゅう bóng cứng, bóng tiêu chuẩn
Ý nghĩa
bóng cứng và bóng tiêu chuẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうきゅう
vocabulary vocab word
bóng cứng
bóng tiêu chuẩn