Từ vựng
きぬた砧 きぬた砧 きぬた砧

Ý nghĩa

khối đập vải và khối gỗ hoặc đá dùng để đập vải

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠