Từ vựng
石膏ボード
せっこーぼーど
vocabulary vocab word
tấm thạch cao
tấm trần thạch cao
vách thạch cao
石膏ボード 石膏ボード せっこーぼーど tấm thạch cao, tấm trần thạch cao, vách thạch cao
Ý nghĩa
tấm thạch cao tấm trần thạch cao và vách thạch cao
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0