Từ vựng
睦む
むつむ
vocabulary vocab word
hòa thuận
thân thiết
gần gũi
睦む 睦む むつむ hòa thuận, thân thiết, gần gũi
Ý nghĩa
hòa thuận thân thiết và gần gũi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むつむ
vocabulary vocab word
hòa thuận
thân thiết
gần gũi