Từ vựng
睦みあう
むつみあう
vocabulary vocab word
hòa thuận với nhau
gần gũi với nhau
睦みあう 睦みあう むつみあう hòa thuận với nhau, gần gũi với nhau
Ý nghĩa
hòa thuận với nhau và gần gũi với nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むつみあう
vocabulary vocab word
hòa thuận với nhau
gần gũi với nhau