Từ vựng
睦まじい
むつまじい
vocabulary vocab word
hòa thuận (cặp đôi
gia đình
v.v.)
hạnh phúc
trìu mến
thân thiện
thân mật
睦まじい 睦まじい むつまじい hòa thuận (cặp đôi, gia đình, v.v.), hạnh phúc, trìu mến, thân thiện, thân mật
Ý nghĩa
hòa thuận (cặp đôi gia đình v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0