Từ vựng
着の身着の侭
きのみきのまま
vocabulary vocab word
(chỉ có) quần áo đang mặc trên người
着の身着の侭 着の身着の侭 きのみきのまま (chỉ có) quần áo đang mặc trên người
Ý nghĩa
(chỉ có) quần áo đang mặc trên người
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きのみきのまま
vocabulary vocab word
(chỉ có) quần áo đang mặc trên người