Từ vựng
真冬
まふゆ
vocabulary vocab word
giữa mùa đông
đỉnh điểm mùa đông
真冬 真冬 まふゆ giữa mùa đông, đỉnh điểm mùa đông
Ý nghĩa
giữa mùa đông và đỉnh điểm mùa đông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まふゆ
vocabulary vocab word
giữa mùa đông
đỉnh điểm mùa đông