Từ vựng
目論見
vocabulary vocab word
kế hoạch
âm mưu
mưu đồ
thiết kế
dự án
ý định
mục đích
目論見 目論見 kế hoạch, âm mưu, mưu đồ, thiết kế, dự án, ý định, mục đích
目論見
Ý nghĩa
kế hoạch âm mưu mưu đồ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0