Từ vựng
目を悦ばす
めをよろこばす
vocabulary vocab word
thưởng thức bằng mắt
目を悦ばす 目を悦ばす めをよろこばす thưởng thức bằng mắt
Ý nghĩa
thưởng thức bằng mắt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
めをよろこばす
vocabulary vocab word
thưởng thức bằng mắt