Từ vựng
白紙
はくし
vocabulary vocab word
giấy trắng
trang giấy trắng
giấy không có chữ
bắt đầu lại từ đầu
không có ý kiến hay lập trường trước đó
bắt đầu từ con số không
khởi đầu mới
白紙 白紙 はくし giấy trắng, trang giấy trắng, giấy không có chữ, bắt đầu lại từ đầu, không có ý kiến hay lập trường trước đó, bắt đầu từ con số không, khởi đầu mới
Ý nghĩa
giấy trắng trang giấy trắng giấy không có chữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0