Từ vựng
発明
はつめい
vocabulary vocab word
phát minh
thông minh
khôn ngoan
sáng dạ
発明 発明 はつめい phát minh, thông minh, khôn ngoan, sáng dạ
Ý nghĩa
phát minh thông minh khôn ngoan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はつめい
vocabulary vocab word
phát minh
thông minh
khôn ngoan
sáng dạ