Từ vựng
発しんチフス
vocabulary vocab word
sốt phát ban dịch tễ
sốt phát ban do chấy rận
発しんチフス 発しんチフス sốt phát ban dịch tễ, sốt phát ban do chấy rận
発しんチフス
Ý nghĩa
sốt phát ban dịch tễ và sốt phát ban do chấy rận
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0