Từ vựng
癸
き
vocabulary vocab word
thứ mười trong thứ hạng
chi thứ mười trong lịch can chi
癸 癸 き thứ mười trong thứ hạng, chi thứ mười trong lịch can chi
Ý nghĩa
thứ mười trong thứ hạng và chi thứ mười trong lịch can chi
Luyện viết
Nét: 1/9