Từ vựng
痩躯
そうく
vocabulary vocab word
dáng người gầy
thân hình mảnh mai
痩躯 痩躯 そうく dáng người gầy, thân hình mảnh mai
Ý nghĩa
dáng người gầy và thân hình mảnh mai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうく
vocabulary vocab word
dáng người gầy
thân hình mảnh mai