Từ vựng
疲れ
ずかれ
vocabulary vocab word
sự mệt mỏi
sự kiệt sức
疲れ 疲れ-2 ずかれ sự mệt mỏi, sự kiệt sức
Ý nghĩa
sự mệt mỏi và sự kiệt sức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ずかれ
vocabulary vocab word
sự mệt mỏi
sự kiệt sức