Từ vựng
番
ばん
vocabulary vocab word
số (trong một chuỗi)
lượt (của ai đó)
canh gác
bảo vệ
quan sát
hạng
thứ hạng
vị trí
hiệp đấu
trận đấu
mảnh (trong bộ sưu tập)
番 番 ばん số (trong một chuỗi), lượt (của ai đó), canh gác, bảo vệ, quan sát, hạng, thứ hạng, vị trí, hiệp đấu, trận đấu, mảnh (trong bộ sưu tập)
Ý nghĩa
số (trong một chuỗi) lượt (của ai đó) canh gác
Luyện viết
Nét: 1/12