Từ vựng
番
つがい
vocabulary vocab word
cặp (đặc biệt chỉ động vật giao phối)
đôi
cặp đôi
khớp (trong giải phẫu)
番 番-2 つがい cặp (đặc biệt chỉ động vật giao phối), đôi, cặp đôi, khớp (trong giải phẫu)
Ý nghĩa
cặp (đặc biệt chỉ động vật giao phối) đôi cặp đôi
Luyện viết
Nét: 1/12