Từ vựng
留
りゅう
vocabulary vocab word
rúp (đơn vị tiền tệ của Nga)
rúp
留 留-2 りゅう rúp (đơn vị tiền tệ của Nga), rúp
Ý nghĩa
rúp (đơn vị tiền tệ của Nga) và rúp
Luyện viết
Nét: 1/10
りゅう
vocabulary vocab word
rúp (đơn vị tiền tệ của Nga)
rúp