Từ vựng
ルーブル留 ルーブル留 ルーブル留

Ý nghĩa

rúp (đơn vị tiền tệ của Nga) và rúp

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠