Từ vựng
男気
おとこげ
vocabulary vocab word
tinh thần hào hiệp
hào khí
男気 男気-2 おとこげ tinh thần hào hiệp, hào khí
Ý nghĩa
tinh thần hào hiệp và hào khí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おとこげ
vocabulary vocab word
tinh thần hào hiệp
hào khí