Từ vựng
生肴
なまざかな
vocabulary vocab word
cá sống
cá tươi sống
cá tươi
生肴 生肴 なまざかな cá sống, cá tươi sống, cá tươi
Ý nghĩa
cá sống cá tươi sống và cá tươi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なまざかな
vocabulary vocab word
cá sống
cá tươi sống
cá tươi