Từ vựng
生年月日
せいねんがっぴ
vocabulary vocab word
ngày sinh
ngày tháng năm sinh
ngày sinh nhật
生年月日 生年月日 せいねんがっぴ ngày sinh, ngày tháng năm sinh, ngày sinh nhật
Ý nghĩa
ngày sinh ngày tháng năm sinh và ngày sinh nhật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0