Từ vựng
甘み
あまみ
vocabulary vocab word
vị ngọt
vị ngọt đường
đồ ngọt
món tráng miệng
bánh ngọt
甘み 甘み あまみ vị ngọt, vị ngọt đường, đồ ngọt, món tráng miệng, bánh ngọt
Ý nghĩa
vị ngọt vị ngọt đường đồ ngọt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0