Từ vựng
甘えんぼう
あまえんぼー
vocabulary vocab word
trẻ hay làm nũng
trẻ được nuông chiều
trẻ hư
trẻ luôn đòi hỏi sự chú ý
甘えんぼう 甘えんぼう あまえんぼー trẻ hay làm nũng, trẻ được nuông chiều, trẻ hư, trẻ luôn đòi hỏi sự chú ý
Ý nghĩa
trẻ hay làm nũng trẻ được nuông chiều trẻ hư
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0