Từ vựng
玲瓏
れいろう
vocabulary vocab word
trong suốt
trong mờ
rực rỡ
vang ngân (như tiếng ngọc va chạm)
玲瓏 玲瓏 れいろう trong suốt, trong mờ, rực rỡ, vang ngân (như tiếng ngọc va chạm)
Ý nghĩa
trong suốt trong mờ rực rỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0