Từ vựng
王
おう
vocabulary vocab word
vua
người cai trị
quân chủ
quốc vương
đại gia
trùm tư bản
nhà vô địch
bậc thầy
vua (của người chơi cao cấp)
王 王 おう vua, người cai trị, quân chủ, quốc vương, đại gia, trùm tư bản, nhà vô địch, bậc thầy, vua (của người chơi cao cấp)
Ý nghĩa
vua người cai trị quân chủ
Luyện viết
Nét: 1/4