Từ vựng
猨
ましら
vocabulary vocab word
khỉ (đặc biệt là khỉ Nhật Bản
Macaca fuscata)
vượn
linh trưởng không phải người
người xảo quyệt
kẻ ngốc
người nhà quê
then gỗ trượt (để giữ cửa hoặc cửa sổ)
khóa dùng để điều chỉnh độ cao của móc nồi
gái mại dâm ở nhà tắm
猨 猨-2 ましら khỉ (đặc biệt là khỉ Nhật Bản, Macaca fuscata), vượn, linh trưởng không phải người, người xảo quyệt, kẻ ngốc, người nhà quê, then gỗ trượt (để giữ cửa hoặc cửa sổ), khóa dùng để điều chỉnh độ cao của móc nồi, gái mại dâm ở nhà tắm true
Ý nghĩa
khỉ (đặc biệt là khỉ Nhật Bản Macaca fuscata) vượn