Từ vựng
狂信
きょうしん
vocabulary vocab word
sự cuồng tín
lòng mê tín mù quáng
sự tôn sùng mù quáng
狂信 狂信 きょうしん sự cuồng tín, lòng mê tín mù quáng, sự tôn sùng mù quáng
Ý nghĩa
sự cuồng tín lòng mê tín mù quáng và sự tôn sùng mù quáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0