Từ vựng
状
じょう
vocabulary vocab word
mẫu đơn
hình dạng
bề ngoài
trạng thái
tình trạng
hoàn cảnh
thư từ
thư tín
状 状 じょう mẫu đơn, hình dạng, bề ngoài, trạng thái, tình trạng, hoàn cảnh, thư từ, thư tín
Ý nghĩa
mẫu đơn hình dạng bề ngoài
Luyện viết
Nét: 1/7