Từ vựng
特色
とくしょく
vocabulary vocab word
đặc điểm
đặc trưng
nét riêng biệt
màu sắc cá nhân
màu đặc trưng
特色 特色 とくしょく đặc điểm, đặc trưng, nét riêng biệt, màu sắc cá nhân, màu đặc trưng
Ý nghĩa
đặc điểm đặc trưng nét riêng biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0